Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa
Direct English translation
When the moon has a halo, there is drought; when the moon has a corona, there is rain.
Equivalent English version
Ring around the moon, rain or snow soon
Giải thích tiếng Việt
Chỉ kinh nghiệm dân gian dự đoán thời tiết qua hiện tượng quanh mặt trăng: thấy quầng thì trời còn khô hạn, thấy tán thì sắp có mưa. Cách nói này nêu rõ đối tượng là trăng nên sắc thái cụ thể, dễ hình dung hơn.
English explanation
A folk saying about predicting weather from signs around the moon: a halo means continued dry weather, while a diffuse ring suggests rain is coming. This variant states the moon explicitly, making the observation more concrete.
Variants
- Quầng cạn tán mưa
- Mặt trời có quầng thì hạn, mặt trăng có tán thì mưa
- Quầng hạn, tán mưa
- Mặt trời có quầng thời hạn, mặt trăng có tán thì mưa
- Vừng hạn tán mưa
- Trăng quầng thì cạn, trăng tán thì mưa
- Giăng quầng thì cạn, giăng tán thì mưa
- Trăng quầng đại hạn, trăng tán thì mưa
- Trăng quầng trời hạn, trăng tán trời mưa